TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

革(かわ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かわkawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH 革 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

革 nghĩa là da thuộc.

Nghĩa của 革

Danh từ

  1. Da thuộc.

Từ ghép có 革

  • 革命 — Một cuộc cách mạng; đảo chính.
  • 改革 — Cải cách.
  • 変革 — Biến cách.
  • 皮革 — Da thuộc.
  • 革新 — Sáng tạo, đổi mới.
  • 沿革 — Lịch sử.
  • 革命家 — Nhà cách mạng.
  • 革新主義 — Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
  • 文革 — Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leather

Câu hỏi thường gặp

革 nghĩa là gì?

革 (danh từ) nghĩa là da thuộc.

革 đọc là gì?

革 đọc là かわ (romaji: kawa).

Âm Hán Việt của 革 là gì?

Âm Hán Việt của 革 là "cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.