TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮革(ひかく)

từ thông dụng
ひかくhikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·革 cách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮革 nghĩa là da thuộc.

Nghĩa của 皮革

Danh từ

  1. Da thuộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leather; hide

Câu hỏi thường gặp

皮革 nghĩa là gì?

皮革 (danh từ) nghĩa là da thuộc.

皮革 đọc là gì?

皮革 đọc là ひかく (romaji: hikaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.