皮肉
ひにくhiniku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
皮肉 nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.
Nghĩa của 皮肉
Danh từ
- Sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irony; sarcasm; cynicism; satire
- Tính từ đuôi na unexpected; different from what one expected; not as one had planned
- Danh từ (only) surface; something superficial
- Danh từ skin and bone; body (cổ)
Câu hỏi thường gặp
皮肉 nghĩa là gì?
皮肉 (danh từ) nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.
皮肉 đọc là gì?
皮肉 đọc là ひにく (romaji: hiniku).