TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮肉(ひにく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひにくhiniku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·肉 nhục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮肉 nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.

Nghĩa của 皮肉

Danh từ

  1. Sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irony; sarcasm; cynicism; satire
  • Tính từ đuôi na unexpected; different from what one expected; not as one had planned
  • Danh từ (only) surface; something superficial
  • Danh từ skin and bone; body (cổ)

Câu hỏi thường gặp

皮肉 nghĩa là gì?

皮肉 (danh từ) nghĩa là sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.

皮肉 đọc là gì?

皮肉 đọc là ひにく (romaji: hiniku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.