TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮膚癌(ひふがん)

ひふがんhifugan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·膚 phu·癌 nham

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮膚癌 nghĩa là ung thư da.

Nghĩa của 皮膚癌

Danh từ

  1. Ung thư da.

Cách viết khác: 皮膚がん, 皮膚ガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin cancer

Câu hỏi thường gặp

皮膚癌 nghĩa là gì?

皮膚癌 (danh từ) nghĩa là ung thư da.

皮膚癌 đọc là gì?

皮膚癌 đọc là ひふがん (romaji: hifugan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.