Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
果皮 nghĩa là vỏ quả, vỏ, bì.
Nghĩa của 果皮
Danh từ
Vỏ quả.
Vỏ, bì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pericarp
Danh từ skin (of a fruit); peel; rind
Câu hỏi thường gặp
果皮 nghĩa là gì?
果皮 (danh từ) nghĩa là vỏ quả, vỏ, bì.
果皮 đọc là gì?
果皮 đọc là かひ (romaji: kahi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.