申
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 申
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Monkey (ninth sign of the Chinese zodiac)
- Danh từ hour of the Monkey (around 4pm, 3-5pm, or 4-6pm) (cũ)
- Danh từ west-southwest (cũ)
- Danh từ 7th month of the lunar calendar (cũ)
Từ ghép có 申
- 申し出 — Đề nghị.
- 申し上げる — Nói, bảo.
- 申し訳ありません — Xin lỗi.
- 申し込む — Đề nghị, đề xuất.
- 申し出る — Đề nghị.
- 申し訳ない — Xin lỗi.
- 申す — Nói, tên là (khiêm nhường: 田中と申します — tôi tên là Tanaka)
- 申し訳ございません — Xin lỗi.
- 申請 — Đơn xin.
- 申し立て — Cáo buộc.
- 答申 — Bản báo cáo.
- 申し訳 — Sự xin lỗi.
- 申命記 — Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
- 未申 — Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
Câu ví dụ với 申
- 御礼の申しようもありません。 Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.