TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

申(もう)し出(で)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もうしでるmōshideru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 申 thân·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

申し出る nghĩa là đề nghị.

Nghĩa của 申し出る

Động từ

  1. Đề nghị.

Cách viết khác: 申出る

Cách chia của 申し出る

Thể lịch sự (ます)申し出ます
Thể て申し出て
Quá khứ (た)申し出た
Phủ định (ない)申し出ない
Khả năng申し出られる
Ý chí (よう)申し出よう
Điều kiện (ば)申し出れば
Bị động申し出られる
Sai khiến申し出させる
Mệnh lệnh申し出ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to offer; to propose; to suggest; to put forward; to request

Câu hỏi thường gặp

申し出る nghĩa là gì?

申し出る (động từ) nghĩa là đề nghị.

申し出る đọc là gì?

申し出る đọc là もうしでる (romaji: mōshideru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.