申し出る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し出る nghĩa là đề nghị.
Nghĩa của 申し出る
Động từ
- Đề nghị.
Cách viết khác: 申出る
Cách chia của 申し出る
| Thể lịch sự (ます) | 申し出ます |
| Thể て | 申し出て |
| Quá khứ (た) | 申し出た |
| Phủ định (ない) | 申し出ない |
| Khả năng | 申し出られる |
| Ý chí (よう) | 申し出よう |
| Điều kiện (ば) | 申し出れば |
| Bị động | 申し出られる |
| Sai khiến | 申し出させる |
| Mệnh lệnh | 申し出ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to offer; to propose; to suggest; to put forward; to request
Câu hỏi thường gặp
申し出る nghĩa là gì?
申し出る (động từ) nghĩa là đề nghị.
申し出る đọc là gì?
申し出る đọc là もうしでる (romaji: mōshideru).