申し立て
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
申し立て nghĩa là cáo buộc.
Nghĩa của 申し立て
Danh từ
- Cáo buộc.
Cách viết khác: 申立, 申立て
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statement; account (of something); declaration; allegation
Câu hỏi thường gặp
申し立て nghĩa là gì?
申し立て (danh từ) nghĩa là cáo buộc.
申し立て đọc là gì?
申し立て đọc là もうしたて (romaji: mōshitate).
Âm Hán Việt của 申し立て là gì?
Âm Hán Việt của 申し立て là "thân lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.