TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

申(もう)し立(た)て

từ thông dụng
もうしたてmōshitate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN LẬP 申 thân·立 lập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

申し立て nghĩa là cáo buộc.

Nghĩa của 申し立て

Danh từ

  1. Cáo buộc.

Cách viết khác: 申立, 申立て

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statement; account (of something); declaration; allegation

Câu hỏi thường gặp

申し立て nghĩa là gì?

申し立て (danh từ) nghĩa là cáo buộc.

申し立て đọc là gì?

申し立て đọc là もうしたて (romaji: mōshitate).

Âm Hán Việt của 申し立て là gì?

Âm Hán Việt của 申し立て là "thân lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.