TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甲骨文(こうこつぶん)

こうこつぶんkōkotsubun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP CỐT VĂN 甲 giáp·骨 cốt·文 văn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáp cốt văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

甲骨文 nghĩa là giáp cốt văn.

Nghĩa của 甲骨文

Danh từ

  1. Giáp cốt văn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oracle bone script

Câu hỏi thường gặp

甲骨文 nghĩa là gì?

甲骨文 (danh từ) nghĩa là giáp cốt văn.

甲骨文 đọc là gì?

甲骨文 đọc là こうこつぶん (romaji: kōkotsubun).

Âm Hán Việt của 甲骨文 là gì?

Âm Hán Việt của 甲骨文 là "giáp cốt văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.