申し込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し込む nghĩa là đề nghị, đề xuất.
Nghĩa của 申し込む
Động từ
- Đề nghị, đề xuất.
Cách viết khác: 申込む, 申しこむ
Cách chia của 申し込む
| Thể lịch sự (ます) | 申し込みます |
| Thể て | 申し込んで |
| Quá khứ (た) | 申し込んだ |
| Phủ định (ない) | 申し込まない |
| Khả năng | 申し込める |
| Ý chí (よう) | 申し込もう |
| Điều kiện (ば) | 申し込めば |
| Bị động | 申し込まれる |
| Sai khiến | 申し込ませる |
| Mệnh lệnh | 申し込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 申し込む
- 彼はそのクラブへの入会を申し込んだ。 Anh ấy đã đăng ký gia nhập câu lạc bộ đó.Tatoeba #113209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apply for; to make an application; to propose (marriage); to offer (mediation); to make an overture (of peace)
Câu hỏi thường gặp
申し込む nghĩa là gì?
申し込む (động từ) nghĩa là đề nghị, đề xuất.
申し込む đọc là gì?
申し込む đọc là もうしこむ (romaji: mōshikomu).