申す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申す nghĩa là nói.
Nghĩa của 申す
Động từ
- khiêm nhường ngữ Nói, tên là (khiêm nhường: 田中と申します — tôi tên là Tanaka)
Cách chia của 申す
| Thể lịch sự (ます) | 申します |
| Thể て | 申して |
| Quá khứ (た) | 申した |
| Phủ định (ない) | 申さない |
| Khả năng | 申せる |
| Ý chí (よう) | 申そう |
| Điều kiện (ば) | 申せば |
| Bị động | 申される |
| Sai khiến | 申させる |
| Mệnh lệnh | 申せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 申す
- アンドレアと申します。 Tên tôi là Andrea.Tatoeba #342132
- 彼女がそんなに良い申しでを断ったことに私は驚いています。 Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to say; to be called (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to do (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
申す nghĩa là gì?
申す (động từ) nghĩa là nói.
申す đọc là gì?
申す đọc là もうす (romaji: mōsu).