TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

申(もう)す

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もうすmōsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 申 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

申す nghĩa là nói.

Nghĩa của 申す

Động từ

  1. khiêm nhường ngữ Nói, tên là (khiêm nhường: 田中と申します — tôi tên là Tanaka)

Cách chia của 申す

Thể lịch sự (ます)申します
Thể て申して
Quá khứ (た)申した
Phủ định (ない)申さない
Khả năng申せる
Ý chí (よう)申そう
Điều kiện (ば)申せば
Bị động申される
Sai khiến申させる
Mệnh lệnh申せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 申す

  • アンドレアと申します。 Tên tôi là Andrea.Tatoeba #342132
  • 彼女がそんなに良い申しでを断ったことに私は驚いています。 Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to say; to be called (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to do (khiêm nhường ngữ)

Câu hỏi thường gặp

申す nghĩa là gì?

申す (động từ) nghĩa là nói.

申す đọc là gì?

申す đọc là もうす (romaji: mōsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.