申し上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し上げる nghĩa là nói, bảo.
Nghĩa của 申し上げる
Động từ
- khiêm nhường ngữ Nói, bảo.
Cách viết khác: 申上げる, 申しあげる
Cách chia của 申し上げる
| Thể lịch sự (ます) | 申し上げます |
| Thể て | 申し上げて |
| Quá khứ (た) | 申し上げた |
| Phủ định (ない) | 申し上げない |
| Khả năng | 申し上げられる |
| Ý chí (よう) | 申し上げよう |
| Điều kiện (ば) | 申し上げれば |
| Bị động | 申し上げられる |
| Sai khiến | 申し上げさせる |
| Mệnh lệnh | 申し上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 申し上げる
- パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to say; to tell; to state; to express; to offer (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to do (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
申し上げる nghĩa là gì?
申し上げる (động từ) nghĩa là nói, bảo.
申し上げる đọc là gì?
申し上げる đọc là もうしあげる (romaji: mōshiageru).