申し訳ございません
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し訳ございません nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 申し訳ございません
Cụm từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: 申し訳御座いません, 申しわけございません, 申しわけ御座いません
Câu ví dụ với 申し訳ございません
- あら、申し訳ございません。 Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #4983
- お待たせして申し訳ございません。 Tôi thật sự xin lỗi vì đã bắt bạn phải đợi.Tatoeba #226908
- たいへんお手数をおかけしまして申し訳ございません。 Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'm sorry; (it's) inexcusable
- Cụm từ thank you very much (for help, etc.)
Câu hỏi thường gặp
申し訳ございません nghĩa là gì?
申し訳ございません (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.
申し訳ございません đọc là gì?
申し訳ございません đọc là もうしわけございません (romaji: mōshiwakegozaimasen).