申し訳ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し訳ない nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 申し訳ない
Cụm từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: 申し訳無い, 申しわけない
Cách chia của 申し訳ない
| Phủ định | 申し訳なくない |
| Quá khứ | 申し訳なかった |
| Quá khứ phủ định | 申し訳なくなかった |
| Thể て | 申し訳なくて |
| Dạng phó từ (く) | 申し訳なく |
| Điều kiện (ば) | 申し訳なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 申し訳ない
- 申し訳ないけど、できません。 Xin lỗi, tôi không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621822
- 申し訳ないけど長居できないんですよ。 Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'm sorry; (it's) inexcusable; I feel regretful; I feel guilty
- Cụm từ thank you very much (for help, etc.)
Câu hỏi thường gặp
申し訳ない nghĩa là gì?
申し訳ない (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.
申し訳ない đọc là gì?
申し訳ない đọc là もうしわけない (romaji: mōshiwakenai).