申し訳ありません
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申し訳ありません nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 申し訳ありません
Cụm từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: 申しわけありません
Câu ví dụ với 申し訳ありません
- 遅くなって申し訳ありません。 Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.Tatoeba #760214
- お役に立てず申し訳ありません。 Tôi xin lỗi vì không thể giúp ích gì được cho bạn.Tatoeba #3302214
- お言葉を返すようで、申し訳ありませんが。 Tôi xin lỗi vì đã phản bác lại bạn.Tatoeba #3621827
- 昨日は申し訳ありませんでした。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299820
- お返事が遅くなってしまい申し訳ありません。 Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2492761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'm sorry; (it's) inexcusable
- Cụm từ thank you very much (for help, etc.)
Câu hỏi thường gặp
申し訳ありません nghĩa là gì?
申し訳ありません (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.
申し訳ありません đọc là gì?
申し訳ありません đọc là もうしわけありません (romaji: mōshiwakearimasen).