生物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 生物
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raw food; perishables
Cách viết khác: 生もの
Từ ghép có 生物
- 生物学 — Sinh vật học; sinh vật.
- 生物工学 — Công nghệ sinh học.
- 微生物 — Vi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn.
- 生物圏 — Sinh quyển.
- 浮遊生物 — Sinh vật phù du.
- 生物地理学 — Địa lý sinh học.
- 生物物理学 — Lý sinh học.
- 生物情報学 — Tin sinh học.
- 生物多様性 — Đa dạng sinh học.
- 原生生物 — Sinh vật đơn bào.
- 真核生物 — Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
- 原核生物 — Sinh vật nhân sơ.
Câu ví dụ với 生物
- 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215
- 生物学の先生がSoniaと言います。 Cô giáo môn sinh học tên là Sonia.Tatoeba #4203341
- タトエバの例文は微生物のようなものである。有益なものもあれば有害なものもある。 Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.Tatoeba #2924367
- 生物学は好きになれません。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744
- 私は生物学は決して好きではありませんでした。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.