TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生物(なまもの)

なまものnamamono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT 生 sinh·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 生物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw food; perishables

Cách viết khác: 生もの

Từ ghép có 生物

Câu ví dụ với 生物

  • 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215
  • 生物学の先生がSoniaと言います。 Cô giáo môn sinh học tên là Sonia.Tatoeba #4203341
  • タトエバの例文は微生物のようなものである。有益なものもあれば有害なものもある。 Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.Tatoeba #2924367
  • 生物学は好きになれません。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744
  • 私は生物学は決して好きではありませんでした。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.