浮遊生物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù du sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浮遊生物 nghĩa là sinh vật phù du.
Nghĩa của 浮遊生物
Danh từ
- Sinh vật phù du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plankton
Câu hỏi thường gặp
浮遊生物 nghĩa là gì?
浮遊生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.
浮遊生物 đọc là gì?
浮遊生物 đọc là ふゆうせいぶつ (romaji: fuyūseibutsu).
Âm Hán Việt của 浮遊生物 là gì?
Âm Hán Việt của 浮遊生物 là "phù du sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.