微生物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
微生物 nghĩa là vi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn.
Nghĩa của 微生物
Danh từ
- Vi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 微生物
- 微生物学 — Vi sinh vật học.
Câu ví dụ với 微生物
- タトエバの例文は微生物のようなものである。有益なものもあれば有害なものもある。 Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.Tatoeba #2924367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microbe; germ
Câu hỏi thường gặp
微生物 nghĩa là gì?
微生物 (danh từ) nghĩa là vi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn.
微生物 đọc là gì?
微生物 đọc là びせいぶつ (romaji: biseibutsu).
Âm Hán Việt của 微生物 là gì?
Âm Hán Việt của 微生物 là "vi sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.