波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
波 nghĩa là sóng.
Nghĩa của 波
Danh từ
- Sóng.
Cách viết khác: 浪, 濤
Từ ghép có 波
- 津波 — Sóng thần, thuỷ triều.
- 電波 — Tín hiệu, sóng vô tuyến.
- 寒波 — Sóng lạnh.
- 波長 — Bước sóng.
- さざ波 — Gợn.
- 波止場 — Ke, bờ xây, bến tàu.
- 電磁波 — Sóng điện từ.
- 衝撃波 — Sóng xung kích.
- 波斯 — Ba Tư.
- 超音波 — Siêu âm.
- 短波 — Sóng ngắn.
- 音波 — Âm ba.
- 中波 — Sóng trung.
- 横波 — Sóng ngang.
- 熱波 — Sóng nhiệt.
- マイクロ波 — Vi ba, vi sóng.
- 周波 — Sóng.
- 波乗り — Lướt sóng.
- 搬送波 — Sóng tải.
- 波羅蜜 — Trái mít, quả mít, mít.
- 縦波 — Sóng dọc.
- 山津波 — Lở đất, sạt lở đất.
- 重力波 — Sóng hấp dẫn.
- 阿波 — Awa (tỉnh cũ), tỉnh cũ của Nhật Bản.
- 寧波 — Ninh ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wave; billow; ripple; breaker; swell
- Danh từ ups and downs (thành ngữ)
- Danh từ (something) advancing step by step; (something) surging forward inopposably; succession of changes
- Danh từ tendency; (new) wave
Câu hỏi thường gặp
波 nghĩa là gì?
波 (danh từ) nghĩa là sóng.
波 đọc là gì?
波 đọc là なみ (romaji: nami).
Âm Hán Việt của 波 là gì?
Âm Hán Việt của 波 là "ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.