Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
搬送波 nghĩa là sóng tải.
Nghĩa của 搬送波
Danh từ
Sóng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ carrier wave; carrier signal; carrier
Câu hỏi thường gặp
搬送波 nghĩa là gì?
搬送波 (danh từ) nghĩa là sóng tải.
搬送波 đọc là gì?
搬送波 đọc là はんそうは (romaji: hansōha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.