横波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoành ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
横波 nghĩa là sóng ngang.
Nghĩa của 横波
Danh từ
- Sóng ngang.
Cách viết khác: おうは
Từ liên quan với 横波
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transverse wave
- Danh từ beam sea
Câu hỏi thường gặp
横波 nghĩa là gì?
横波 (danh từ) nghĩa là sóng ngang.
横波 đọc là gì?
横波 đọc là よこなみ (romaji: yokonami).
Âm Hán Việt của 横波 là gì?
Âm Hán Việt của 横波 là "hoành ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.