TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

横波(よこなみ)

よこなみyokonami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNH BA 横 hoành·波 ba

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoành ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

横波 nghĩa là sóng ngang.

Nghĩa của 横波

Danh từ

  1. Sóng ngang.

Cách viết khác: おうは

Từ liên quan với 横波

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transverse wave
  • Danh từ beam sea

Câu hỏi thường gặp

横波 nghĩa là gì?

横波 (danh từ) nghĩa là sóng ngang.

横波 đọc là gì?

横波 đọc là よこなみ (romaji: yokonami).

Âm Hán Việt của 横波 là gì?

Âm Hán Việt của 横波 là "hoành ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.