TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中波(ちゅうは)

ちゅうはchūha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG BA 中 trung·波 ba

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中波 nghĩa là sóng trung.

Nghĩa của 中波

Danh từ

  1. Sóng trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medium wave; medium frequency; MF; medium frequency wave

Câu hỏi thường gặp

中波 nghĩa là gì?

中波 (danh từ) nghĩa là sóng trung.

中波 đọc là gì?

中波 đọc là ちゅうは (romaji: chūha).

Âm Hán Việt của 中波 là gì?

Âm Hán Việt của 中波 là "trung ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.