波羅蜜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ba-la-mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
波羅蜜 nghĩa là trái mít, quả mít, mít.
Nghĩa của 波羅蜜
Danh từ
- Trái mít, quả mít, mít.
Cách viết khác: ぱらみつ, パラミツ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pāramitā; perfection; perfection of Buddhist practices or attaining enlightenment
- Danh từ jackfruit (Artocarpus heterophyllus)
Câu hỏi thường gặp
波羅蜜 nghĩa là gì?
波羅蜜 (danh từ) nghĩa là trái mít, quả mít, mít.
波羅蜜 đọc là gì?
波羅蜜 đọc là はらみつ (romaji: haramitsu).
Âm Hán Việt của 波羅蜜 là gì?
Âm Hán Việt của 波羅蜜 là "ba-la-mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.