TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

波羅蜜(はらみつ)

はらみつharamitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA-LA-MẬT 波 ba·羅 la·蜜 mật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ba-la-mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

波羅蜜 nghĩa là trái mít, quả mít, mít.

Nghĩa của 波羅蜜

Danh từ

  1. Trái mít, quả mít, mít.

Cách viết khác: ぱらみつ, パラミツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pāramitā; perfection; perfection of Buddhist practices or attaining enlightenment
  • Danh từ jackfruit (Artocarpus heterophyllus)

Câu hỏi thường gặp

波羅蜜 nghĩa là gì?

波羅蜜 (danh từ) nghĩa là trái mít, quả mít, mít.

波羅蜜 đọc là gì?

波羅蜜 đọc là はらみつ (romaji: haramitsu).

Âm Hán Việt của 波羅蜜 là gì?

Âm Hán Việt của 波羅蜜 là "ba-la-mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.