Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “siêu âm ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
超音波 nghĩa là siêu âm.
Nghĩa của 超音波
Danh từ
Siêu âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ultrasonic waves; ultrasound
Câu hỏi thường gặp
超音波 nghĩa là gì?
超音波 (danh từ) nghĩa là siêu âm.
超音波 đọc là gì?
超音波 đọc là ちょうおんぱ (romaji: chōonpa).
Âm Hán Việt của 超音波 là gì?
Âm Hán Việt của 超音波 là "siêu âm ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.