TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泡立(あわだ)つ

あわだつawadatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泡 bào·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

泡立つ nghĩa là sủi.

Nghĩa của 泡立つ

Động từ

  1. Sủi.

Cách viết khác: 泡だつ

Cách chia của 泡立つ

Thể lịch sự (ます)泡立ちます
Thể て泡立って
Quá khứ (た)泡立った
Phủ định (ない)泡立たない
Khả năng泡立てる
Ý chí (よう)泡立とう
Điều kiện (ば)泡立てば
Bị động泡立たれる
Sai khiến泡立たせる
Mệnh lệnh泡立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bubble; to foam; to froth

Câu hỏi thường gặp

泡立つ nghĩa là gì?

泡立つ (động từ) nghĩa là sủi.

泡立つ đọc là gì?

泡立つ đọc là あわだつ (romaji: awadatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.