泡立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
泡立つ nghĩa là sủi.
Nghĩa của 泡立つ
Động từ
- Sủi.
Cách viết khác: 泡だつ
Cách chia của 泡立つ
| Thể lịch sự (ます) | 泡立ちます |
| Thể て | 泡立って |
| Quá khứ (た) | 泡立った |
| Phủ định (ない) | 泡立たない |
| Khả năng | 泡立てる |
| Ý chí (よう) | 泡立とう |
| Điều kiện (ば) | 泡立てば |
| Bị động | 泡立たれる |
| Sai khiến | 泡立たせる |
| Mệnh lệnh | 泡立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bubble; to foam; to froth
Câu hỏi thường gặp
泡立つ nghĩa là gì?
泡立つ (động từ) nghĩa là sủi.
泡立つ đọc là gì?
泡立つ đọc là あわだつ (romaji: awadatsu).