TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

波斯(はるしゃ)

tên riêng
ハルシャharusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TƯ 波 ba·斯 tư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

波斯 nghĩa là ba tư.

Nghĩa của 波斯

Danh từ riêng

  1. cổ Ba Tư. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 波斯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Persia (cổ)

Câu hỏi thường gặp

波斯 nghĩa là gì?

波斯 (danh từ riêng) nghĩa là ba tư.

波斯 đọc là gì?

波斯 đọc là ハルシャ (romaji: harusha).

Âm Hán Việt của 波斯 là gì?

Âm Hán Việt của 波斯 là "ba tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.