さざ波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
さざ波 nghĩa là gợn.
Nghĩa của さざ波
Danh từ
- Gợn.
Cách viết khác: 漣, 小波, 細波, ささなみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ripple (on water); wavelets
- Danh từ ripple (e.g. of uneasiness); unrest; disturbance; discord; friction
Câu hỏi thường gặp
さざ波 nghĩa là gì?
さざ波 (danh từ) nghĩa là gợn.
さざ波 đọc là gì?
さざ波 đọc là さざなみ (romaji: sazanami).
Âm Hán Việt của さざ波 là gì?
Âm Hán Việt của さざ波 là "liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.