Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn thất bán đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
根室半島 nghĩa là bán đảo nemuro.
Nghĩa của 根室半島
Danh từ riêng
Bán đảo Nemuro.
Câu hỏi thường gặp
根室半島 nghĩa là gì?
根室半島 (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo nemuro.
Âm Hán Việt của 根室半島 là gì?
Âm Hán Việt của 根室半島 là "căn thất bán đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.