TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

垣根(かきね)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かきねkakine giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 垣 ?·根 căn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

垣根 nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của 垣根

Danh từ

  1. Hàng rào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hedge; fence
  • Danh từ border; limit

Câu hỏi thường gặp

垣根 nghĩa là gì?

垣根 (danh từ) nghĩa là hàng rào.

垣根 đọc là gì?

垣根 đọc là かきね (romaji: kakine).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.