TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

根付(ねづ)く

ねづくnezuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 根 căn·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

根付く nghĩa là mọc rễ.

Nghĩa của 根付く

Động từ

  1. Mọc rễ.

Cách viết khác: 根づく

Cách chia của 根付く

Thể lịch sự (ます)根付きます
Thể て根付いて
Quá khứ (た)根付いた
Phủ định (ない)根付かない
Khả năng根付ける
Ý chí (よう)根付こう
Điều kiện (ば)根付けば
Bị động根付かれる
Sai khiến根付かせる
Mệnh lệnh根付け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take root (of a plant); to strike root; to root
  • Động từ to become established (e.g. of an idea, a movement); to take hold; to take root

Câu hỏi thường gặp

根付く nghĩa là gì?

根付く (động từ) nghĩa là mọc rễ.

根付く đọc là gì?

根付く đọc là ねづく (romaji: nezuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.