TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立方根(りっぽうこん)

りっぽうこんrippōkon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP PHƯƠNG CĂN 立 lập·方 phương·根 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập phương căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

立方根 nghĩa là căn bậc ba.

Nghĩa của 立方根

Danh từ

  1. Căn bậc ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube root

Câu hỏi thường gặp

立方根 nghĩa là gì?

立方根 (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.

立方根 đọc là gì?

立方根 đọc là りっぽうこん (romaji: rippōkon).

Âm Hán Việt của 立方根 là gì?

Âm Hán Việt của 立方根 là "lập phương căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.