立方根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập phương căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立方根 nghĩa là căn bậc ba.
Nghĩa của 立方根
Danh từ
- Căn bậc ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cube root
Câu hỏi thường gặp
立方根 nghĩa là gì?
立方根 (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.
立方根 đọc là gì?
立方根 đọc là りっぽうこん (romaji: rippōkon).
Âm Hán Việt của 立方根 là gì?
Âm Hán Việt của 立方根 là "lập phương căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.