根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
根 nghĩa là rễ, nguồn, nguồn gốc, gốc.
Nghĩa của 根
Danh từ
- Rễ.
- Nguồn, nguồn gốc, gốc.
Từ ghép có 根
- 屋根 — Mái nhà.
- 根拠 — Căn cứ.
- 垣根 — Hàng rào.
- 根源 — Nguồn, căn nguyên, nguồn gốc, gốc.
- 根性 — Căn tính.
- 大根 — Củ cải trắng.
- 根付く — Mọc rễ.
- 平方根 — Căn bậc hai.
- 根本主義 — Chủ nghĩa cơ yếu.
- 砂糖大根 — Củ cải đường.
- 三乗根 — Căn bậc ba.
- 男根 — Dương vật, chim, ngọc hành.
- 練馬大根 — Một loại củ cải được trồng ở quận Nerima, Tokyo, Nhật Bản.
- 立方根 — Căn bậc ba.
- 丸屋根 — Mái vòm.
- 巨根 — Dương vật lớn, dương vật khủng.
- わさび大根 — Cây cải ngựa, cải ngựa.
- 大根 — Nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một cái gì đó.
- 根室 — Thành phố thuộc phó tỉnh Nemuro, Hokkaidō, Nhật Bản.
- 根室半島 — Bán đảo Nemuro.
Câu ví dụ với 根
- 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root (of a plant)
- Danh từ root (of a tooth, hair, etc.); center (of a pimple, etc.)
- Danh từ root (of all evil, etc.); source; origin; cause; basis
- Danh từ one's true nature
- Danh từ (fishing) reef
Câu hỏi thường gặp
根 nghĩa là gì?
根 (danh từ) nghĩa là rễ, nguồn, nguồn gốc, gốc.
根 đọc là gì?
根 đọc là ね (romaji: ne).
Âm Hán Việt của 根 là gì?
Âm Hán Việt của 根 là "căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.