丸屋根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn ốc căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丸屋根 nghĩa là mái vòm.
Nghĩa của 丸屋根
Danh từ
- Mái vòm.
Cách viết khác: 円屋根
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dome; vaulted roof; cupola
Câu hỏi thường gặp
丸屋根 nghĩa là gì?
丸屋根 (danh từ) nghĩa là mái vòm.
丸屋根 đọc là gì?
丸屋根 đọc là まるやね (romaji: maruyane).
Âm Hán Việt của 丸屋根 là gì?
Âm Hán Việt của 丸屋根 là "hoàn ốc căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.