屋根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
屋根 nghĩa là mái nhà.
Nghĩa của 屋根
Danh từ
- Mái nhà.
Cách viết khác: 家根
Từ ghép có 屋根
Câu ví dụ với 屋根
- 私ははしごを使って屋根に登った。 Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.Tatoeba #159139
- 雨が降ると必ず屋根から雨水が漏る。 Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189704
- あの屋根の上にいる猫を見てごらんなさい。 Nhìn con mèo trên mái nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231192
- あの屋根の見える建物は何という名前ですか。 Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof
Câu hỏi thường gặp
屋根 nghĩa là gì?
屋根 (danh từ) nghĩa là mái nhà.
屋根 đọc là gì?
屋根 đọc là やね (romaji: yane).
Âm Hán Việt của 屋根 là gì?
Âm Hán Việt của 屋根 là "ốc căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.