TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屋根(やね)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
やねyane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỐC CĂN 屋 ốc·根 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

屋根 nghĩa là mái nhà.

Nghĩa của 屋根

Danh từ

  1. Mái nhà.

Cách viết khác: 家根

Từ ghép có 屋根

Câu ví dụ với 屋根

  • 私ははしごを使って屋根に登った。 Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.Tatoeba #159139
  • 雨が降ると必ず屋根から雨水が漏る。 Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189704
  • あの屋根の上にいる猫を見てごらんなさい。 Nhìn con mèo trên mái nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231192
  • あの屋根の見える建物は何という名前ですか。 Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roof

Câu hỏi thường gặp

屋根 nghĩa là gì?

屋根 (danh từ) nghĩa là mái nhà.

屋根 đọc là gì?

屋根 đọc là やね (romaji: yane).

Âm Hán Việt của 屋根 là gì?

Âm Hán Việt của 屋根 là "ốc căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.