大根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大根 nghĩa là củ cải trắng, thái quá.
Nghĩa của 大根
Danh từ
- Nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một cái gì đó.
- Củ cải trắng.
- Một diễn viên nổi tiếng với phong cách diễn xuất cường điệu, thái quá.
Từ liên quan với 大根
Từ ghép có 大根
Câu ví dụ với 大根
- 2.大根は拍子木に切る。 2. Thái củ cải thành những lát dài.Tatoeba #235603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root; source; origin; basis
Câu hỏi thường gặp
大根 nghĩa là gì?
大根 (danh từ) nghĩa là củ cải trắng, thái quá.
大根 đọc là gì?
大根 đọc là おおね (romaji: ōne).
Âm Hán Việt của 大根 là gì?
Âm Hán Việt của 大根 là "đại căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.