TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大根(おおね)

おおねōne giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CĂN 大 đại·根 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大根 nghĩa là củ cải trắng, thái quá.

Nghĩa của 大根

Danh từ

  1. Nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một cái gì đó.
  2. Củ cải trắng.
  3. Một diễn viên nổi tiếng với phong cách diễn xuất cường điệu, thái quá.

Từ liên quan với 大根

Từ ghép có 大根

Câu ví dụ với 大根

  • 2.大根は拍子木に切る。 2. Thái củ cải thành những lát dài.Tatoeba #235603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root; source; origin; basis

Câu hỏi thường gặp

大根 nghĩa là gì?

大根 (danh từ) nghĩa là củ cải trắng, thái quá.

大根 đọc là gì?

大根 đọc là おおね (romaji: ōne).

Âm Hán Việt của 大根 là gì?

Âm Hán Việt của 大根 là "đại căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.