来
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 来
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố next (year, spring, etc.); coming
- Hậu tố since (e.g. last month); for (e.g. 20 years)
Từ ghép có 来
- 来る — Đến.
- 来週 — Tuần sau.
- 将来 — Tương lai.
- 来年 — Năm sau, sang năm.
- 来月 — Tháng sau.
- 以来 — Từ, từ khi, từ lúc.
- 未来 — Tương lai, vị lai.
- 来客 — Khách.
- 来る日も来る日も — Ngày này qua ngày khác.
- 来る日も来る日も — Ngày này qua ngày khác.
- 来世 — Lai thế, kiếp sau, thế giới bên kia.
- 外来 — Ngoại lai.
- 来賓 — Khách.
- 如来 — Như Lai.
- 来る — Sắp tới.
- 大日如来 — Đại nhật như lai, Tỳ Lư Xá Na.