TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

将来(しょうらい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
しょうらいshōrai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG LAI 将 tương·来 lai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

将来 nghĩa là tương lai.

Nghĩa của 将来

Danh từ

  1. Tương lai. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 將來

Câu ví dụ với 将来

  • 私は将来父の仕事の後を継がなければならないだろう。 Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai.Tatoeba #155904
  • たいていの親は自分の子供の将来が気になるものです。 Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.Tatoeba #203945
  • 彼は将来国家の棟梁たるべき器だ。 Anh ấy có tốt chất lãnh đạo đất nước trong tương lai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75109
  • 彼は自分の将来について自信がない。 Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104911
  • 彼の言葉は彼女に将来への希望を与えられた。 Lời nói của anh ấy cho cô ta hy vọng về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future; (future) prospects
  • Danh từ bringing (from abroad, another region, etc.)
  • Danh từ bringing about; giving rise to; causing; incurring

Câu hỏi thường gặp

将来 nghĩa là gì?

将来 (danh từ) nghĩa là tương lai.

将来 đọc là gì?

将来 đọc là しょうらい (romaji: shōrai).

Âm Hán Việt của 将来 là gì?

Âm Hán Việt của 将来 là "tương lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.