来客
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
来客 nghĩa là khách.
Nghĩa của 来客
Danh từ
- Khách.
Cách viết khác: らいかく
Câu ví dụ với 来客
- 今日は来客があります。 Hôm nay chúng ta có khách.Tatoeba #171488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visitor; caller
Câu hỏi thường gặp
来客 nghĩa là gì?
来客 (danh từ) nghĩa là khách.
来客 đọc là gì?
来客 đọc là らいきゃく (romaji: raikyaku).
Âm Hán Việt của 来客 là gì?
Âm Hán Việt của 来客 là "lai khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.