TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

来客(らいきゃく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
らいきゃくraikyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAI KHÁCH 来 lai·客 khách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

来客 nghĩa là khách.

Nghĩa của 来客

Danh từ

  1. Khách.

Cách viết khác: らいかく

Câu ví dụ với 来客

  • 今日は来客があります。 Hôm nay chúng ta có khách.Tatoeba #171488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visitor; caller

Câu hỏi thường gặp

来客 nghĩa là gì?

来客 (danh từ) nghĩa là khách.

来客 đọc là gì?

来客 đọc là らいきゃく (romaji: raikyaku).

Âm Hán Việt của 来客 là gì?

Âm Hán Việt của 来客 là "lai khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.