TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

来(く)る日(ひ)も来(く)る日(ひ)も

くるひもくるひもkuruhimokuruhimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 来 lai·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

来る日も来る日も nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

Nghĩa của 来る日も来る日も

Cụm từ

  1. Ngày này qua ngày khác.

Cách viết khác: くる日もくる日も

Câu ví dụ với 来る日も来る日も

  • 六月は来る日も来る日も雨が降る。 Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.Tatoeba #77239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ day after day; day in and day out; every single day

Câu hỏi thường gặp

来る日も来る日も nghĩa là gì?

来る日も来る日も (cụm từ) nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

来る日も来る日も đọc là gì?

来る日も来る日も đọc là くるひもくるひも (romaji: kuruhimokuruhimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.