未来
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
未来 nghĩa là tương lai, vị lai.
Nghĩa của 未来
Danh từ
- Tương lai, vị lai. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 未来
- 未来形 — Thì tương lai.
Câu ví dụ với 未来
- 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (distant) future
- Danh từ future existence; world beyond the grave; the world to come
- Danh từ future (tense)
Câu hỏi thường gặp
未来 nghĩa là gì?
未来 (danh từ) nghĩa là tương lai, vị lai.
未来 đọc là gì?
未来 đọc là みらい (romaji: mirai).
Âm Hán Việt của 未来 là gì?
Âm Hán Việt của 未来 là "vị lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.