来週
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
来週 nghĩa là tuần sau.
Nghĩa của 来週
Danh từ
- Tuần sau.
Từ ghép có 来週
- 再来週 — Tuần sau nữa.
Câu ví dụ với 来週
- 私は来週、新しい仕事を始めます。 Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.Tatoeba #152416
- たぶん工場は来週閉鎖されるだろう。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.Tatoeba #203347
- 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.Tatoeba #187131
- 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413
- 来週の火曜日までにこの仕事を終わらせなければなりません。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ next week
Câu hỏi thường gặp
来週 nghĩa là gì?
来週 (danh từ) nghĩa là tuần sau.
来週 đọc là gì?
来週 đọc là らいしゅう (romaji: raishū).