TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大日如来(だいにちにょらい)

tên riêng
だいにちにょらいdainichinyorai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NHẬT NHƯ LAI 大 đại·日 nhật·如 như·来 lai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại nhật như lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大日如来 nghĩa là đại nhật như lai, tỳ lư xá na.

Nghĩa của 大日如来

Danh từ riêng

  1. Đại nhật như lai, Tỳ Lư Xá Na. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vairocana; Mahavairocana (Bliss Body of the historical Gautama Buddha); Dainichi Buddha; Nyorai Buddha

Câu hỏi thường gặp

大日如来 nghĩa là gì?

大日如来 (danh từ riêng) nghĩa là đại nhật như lai, tỳ lư xá na.

大日如来 đọc là gì?

大日如来 đọc là だいにちにょらい (romaji: dainichinyorai).

Âm Hán Việt của 大日如来 là gì?

Âm Hán Việt của 大日如来 là "đại nhật như lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.