TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

以来(いらい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いらいirai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ LAI 以 dĩ·来 lai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

以来 nghĩa là Từ, từ khi, từ lúc.

Nghĩa của 以来

Hậu tố

  1. Từ, từ khi, từ lúc.

Cách viết khác: 已来

Câu ví dụ với 以来

  • 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.Tatoeba #137836
  • 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố since; henceforth
  • Danh từ ever since

Câu hỏi thường gặp

以来 nghĩa là gì?

以来 (hậu tố) nghĩa là Từ, từ khi, từ lúc.

以来 đọc là gì?

以来 đọc là いらい (romaji: irai).

Âm Hán Việt của 以来 là gì?

Âm Hán Việt của 以来 là "dĩ lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.