以来
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
以来 nghĩa là Từ, từ khi, từ lúc.
Nghĩa của 以来
Hậu tố
- Từ, từ khi, từ lúc.
Cách viết khác: 已来
Câu ví dụ với 以来
- 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.Tatoeba #137836
- 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố since; henceforth
- Danh từ ever since
Câu hỏi thường gặp
以来 nghĩa là gì?
以来 (hậu tố) nghĩa là Từ, từ khi, từ lúc.
以来 đọc là gì?
以来 đọc là いらい (romaji: irai).
Âm Hán Việt của 以来 là gì?
Âm Hán Việt của 以来 là "dĩ lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.