TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学反応(かがくはんのう)

かがくはんのうkagakuhannō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC PHẢN ỨNG 化 hoá·学 học·反 phản·応 ứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học phản ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化学反応 nghĩa là phản ứng hóa học.

Nghĩa của 化学反応

Danh từ

  1. Phản ứng hóa học.

Câu ví dụ với 化学反応

  • 酸が金属に触れると化学反応が起こる。 Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical reaction
  • Danh từ generation of an unexpected result from combining things

Câu hỏi thường gặp

化学反応 nghĩa là gì?

化学反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng hóa học.

化学反応 đọc là gì?

化学反応 đọc là かがくはんのう (romaji: kagakuhannō).

Âm Hán Việt của 化学反応 là gì?

Âm Hán Việt của 化学反応 là "hoá học phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.