TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物理化学(ぶつりかがく)

ぶつりかがくbutsurikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT LÍ HOÁ HỌC 物 vật·理 lí·化 hoá·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lí hoá học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

物理化学 nghĩa là hoá học vật lí.

Nghĩa của 物理化学

Danh từ

  1. Hoá học vật lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical chemistry

Câu hỏi thường gặp

物理化学 nghĩa là gì?

物理化学 (danh từ) nghĩa là hoá học vật lí.

物理化学 đọc là gì?

物理化学 đọc là ぶつりかがく (romaji: butsurikagaku).

Âm Hán Việt của 物理化学 là gì?

Âm Hán Việt của 物理化学 là "vật lí hoá học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.