TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学(かがく)エネルギー

かがくエネルギーkagakuenerugī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 化 hoá·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

化学エネルギー nghĩa là hoá năng.

Nghĩa của 化学エネルギー

Danh từ

  1. Hoá năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical energy

Câu hỏi thường gặp

化学エネルギー nghĩa là gì?

化学エネルギー (danh từ) nghĩa là hoá năng.

化学エネルギー đọc là gì?

化学エネルギー đọc là かがくエネルギー (romaji: kagakuenerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.