TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学結合(かがくけつごう)

かがくけつごうkagakuketsugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC KẾT HỢP 化 hoá·学 học·結 kết·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học kết hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化学結合 nghĩa là liên kết hóa học.

Nghĩa của 化学結合

Danh từ

  1. Liên kết hóa học.

Từ liên quan với 化学結合

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical bond

Câu hỏi thường gặp

化学結合 nghĩa là gì?

化学結合 (danh từ) nghĩa là liên kết hóa học.

化学結合 đọc là gì?

化学結合 đọc là かがくけつごう (romaji: kagakuketsugō).

Âm Hán Việt của 化学結合 là gì?

Âm Hán Việt của 化学結合 là "hoá học kết hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.