化学結合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học kết hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学結合 nghĩa là liên kết hóa học.
Nghĩa của 化学結合
Danh từ
- Liên kết hóa học.
Từ liên quan với 化学結合
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical bond
Câu hỏi thường gặp
化学結合 nghĩa là gì?
化学結合 (danh từ) nghĩa là liên kết hóa học.
化学結合 đọc là gì?
化学結合 đọc là かがくけつごう (romaji: kagakuketsugō).
Âm Hán Việt của 化学結合 là gì?
Âm Hán Việt của 化学結合 là "hoá học kết hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.