切
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 切
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na eager; earnest; ardent; kind; keen
- Thán từ OFF (on switch) (viết tắt)
Từ liên quan với 切
Từ ghép có 切
- 親切 — Tốt bụng, thân thiết.
- 大切 — Quan trọng, trọng yếu.
- 切る — Cắt.
- 切符 — Vé.
- 切手 — Tem thư.
- 一切 — Nhất thiết.
- 切れ — Lát mỏng, miếng mỏng, dải.
- 切符売り場 — Phòng vé, vé.
- 切り札 — Chủ bài.
- 踏切 — Đường ngang, giao cắt đường sắt.
- 切磋琢磨 — Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma)
- 切腹 — Thiết phúc.
- 反切 — Phiên thiết.
- 切り裂きジャック — Jack Phanh Thây.
- 帝切 — Mổ lấy thai.