切れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
切れ nghĩa là lát mỏng, miếng mỏng, dải.
Nghĩa của 切れ
Danh từ
- Lát mỏng, miếng mỏng, dải.
Từ ghép có 切れ
Câu ví dụ với 切れ
- このナイフは切れ味が悪い。 Cái dao này bị cùn.Tatoeba #8619663
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- ネタ切れになりそうだよ。 Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #236518
- 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201
- 彼は確かに頭が切れる。 Tom quả thực là một người nhạy bén.Tatoeba #2301866
- 集中力が途切れないようになりたいんです。 Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.Tatoeba #8938596
- パスポートの期限が切れる前に、もう一度オーストラリアに行きたいなあ。 Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá.Tatoeba #8662231
- そのナイフはとても切れ味がいい。 Con dao này rất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10796341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece; slice; strip; scrap
- Danh từ cloth
- Danh từ sharpness
- Danh từ agility
- Trợ số từ counter for scraps, pieces, etc.
Câu hỏi thường gặp
切れ nghĩa là gì?
切れ (danh từ) nghĩa là lát mỏng, miếng mỏng, dải.
切れ đọc là gì?
切れ đọc là きれ (romaji: kire).