TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(せつ)に

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せつにsetsuni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ eagerly; earnestly; ardently

Câu ví dụ với 切に

  • あなたの親切にとても感謝しています。 Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.Tatoeba #233160
  • 君のことは別に嫌ってないよ。ただ別に大切にしようとは思ってないが。何度も言うように別に友達いらないからね。 Tôi không có ghét bạn đâu. Cơ mà tôi không có ý định coi trọng bạn. Như tôi đã nói biết bao nhiêu lần là tôi không cần bạn bè nào cả.Tatoeba #1656046
  • 親切にしてやればつけあがる。 Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5187
  • 自分を憎む者にも親切にしなさい。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149735
  • 私たちはあなたの親切に感謝している。 Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166638
  • 妹は自分のすべての持ち物を大切にする。 Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81381
  • 彼は親切にも私に駅への道を教えてくれた。 Anh ấy thật tốt bụng khi chỉ đường đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.